𦂿 Tổng quan buộc trói buộc [Eng: to bind, to setter] UnicodeU+260BFBộ thủ120.9Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư