𦃀
Tổng quan
chải bơi chải (bơi đua, đua thuyền) [Eng: to swim ( swimming competition,boat race)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
chải bơi chải (bơi đua, đua thuyền) [Eng: to swim ( swimming competition,boat race)]
left-right