𦃃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 桑故切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】桑故切,音訴。【玉篇】同素。詳素字註。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
| Phản thiết | 桑故切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
top-bottom
【廣韻】桑故切,音訴。【玉篇】同素。詳素字註。