𦃈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chiu |
|---|---|
| Phản thiết | 雌由切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七由切【集韻】雌由切,𠀤音秋。【廣韻】同緧。周禮曰:必𦃈其牛後。○按考工記輈人:必緧其牛後。註云:故書緧爲䱸,䱸魚。字疏云:旣䱸是魚名,明不从故書也。《廣韻》譌䱸爲𦃈,非是。
Tự hình
- Khải thư