𦃌

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsiem
Phản thiết七林切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】七林切【集韻】千尋切,𠀤音侵。【說文】綅作𦃌。 又【廣韻】息廉切,音暹。詳綅字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư