𦃐
Tổng quan
tao tao (mối dây, sợi dây) [Eng: strand, string]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蘇遭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蘇遭切,音騷。【類篇】繅或从蚤作𦃐。詳繅字註。
Tự hình
- Khải thư
tao tao (mối dây, sợi dây) [Eng: strand, string]
| Phản thiết | 蘇遭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】蘇遭切,音騷。【類篇】繅或从蚤作𦃐。詳繅字註。