𦃟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgheh
Phản thiết胡計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡計切,音系。籀文系字。

Thuyết Văn

籒文系。从爪絲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此會意也。覆手曰爪。絲縣於掌中而下垂。是系之意也。

【𦃟】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 爪絲 (trảo ti) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) hệ (Buộc)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư