𦃡
Tổng quan
thao thao (tơ dệt) [Eng: silk]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蒲禾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】蒲禾切,音婆。【篇海】音絛。義闕。
Tự hình
- Khải thư
thao thao (tơ dệt) [Eng: silk]
| Phản thiết | 蒲禾切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【篇海】蒲禾切,音婆。【篇海】音絛。義闕。