𦃢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khjynx |
|---|---|
| Phản thiết | 苦隕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 準 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【篇海】苦隕切,屈上聲。義與麇同。束縛也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khjynx |
|---|---|
| Phản thiết | 苦隕切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 準 |
| Đẳng | 3 |
surround-upper-left
【篇海】苦隕切,屈上聲。義與麇同。束縛也。