𦄃 Tổng quan chét một chét tay [Eng: handful] UnicodeU+26103Bộ thủ120.10Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chét một chét tay [Eng: handful] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư