𦄌
Tổng quan
chắp chắp gai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 女介切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm chắp chắp gai
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女介切。絮亂貌。
Tự hình
- Khải thư
chắp chắp gai
| Phản thiết | 女介切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】女介切。絮亂貌。