𦄐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khyonx |
| Phản thiết | 旻悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】苦隕切,音稇。【博雅】束也。【玉篇】束縛也。 又【集韻】旻悲切,音眉。與縻同。 又【類篇】分也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khyonx |
| Phản thiết | 旻悲切 |
| Thanh mẫu | 明 |
surround-upper-left
【集韻】苦隕切,音稇。【博雅】束也。【玉篇】束縛也。 又【集韻】旻悲切,音眉。與縻同。 又【類篇】分也。