𦄠 Tổng quan nút thắt nút, tết nút [Eng: to make a tight knot] UnicodeU+26120Bộ thủ120.11Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư