𦄣 Tổng quan gọn một gọn sợi [Eng: fibre] UnicodeU+26123Bộ thủ120.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm gọn một gọn sợi [Eng: fibre] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư