𦄷 Tổng quan thòng lòng thòng [Eng: to have an affair (with)] UnicodeU+26137Bộ thủ120.11Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư