𦄸

Tổng quan

xụng lụng xụng (xùng xình) [Eng: (of clothes) ample, lage, spacious, ostentatious, pompous]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư