𦄿
Tổng quan
mắc vướng mắc [Eng: to meet with difficulties]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mak6 |
|---|---|
| Phản thiết | 密北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】密北切,音墨。【說文】索也。【類篇】或从墨作纆。
Thuyết Văn
索也。 从糸。黑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
易。係用徽纆。劉表曰。三股曰徽。㒳股曰纆。字林曰。㒳合曰糾。三合曰纆。 莫北切。一部。按从黑者、所謂黑索拘攣罪人也。今字从墨。
【𦄿】(mắc) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 黑 (hắc) Phiên thiết: 莫北切 → mạc + bắc Nghĩa: 索 vậy。 từ 糸。hắc (đen) thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư