𦅃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 千遙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】兹消切,音焦。【玉篇】生枲未漚也。亦作䌭。【類篇】布屬。 又【集韻】千遙切,音鍫。【類篇】𣟼,麻苦雨生壞也。或从糸作𦅃。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䌭
| Phản thiết | 千遙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【集韻】兹消切,音焦。【玉篇】生枲未漚也。亦作䌭。【類篇】布屬。 又【集韻】千遙切,音鍫。【類篇】𣟼,麻苦雨生壞也。或从糸作𦅃。
Dị thể: 䌭