𦅭

Tổng quan

đỏi dây đỏi [Eng: a big string used to fasten boat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đỏi dây đỏi [Eng: a big string used to fasten boat]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư