𦅯 Tổng quan nhẳng nhủng nhẳng, dai nhãng nhẳng [Eng: to refuse to listen to, touch] UnicodeU+2616FBộ thủ120.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư