𦅱 Tổng quan thùa thêu thùa, bông thùa [Eng: to embroider] UnicodeU+26171Bộ thủ120.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư