𦅻

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡管切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文緩字。【廣韻】胡管切,音浣。【說文】作𦇻,綽也。或省作緩。詳緩字註。○按《說文》在素部,今倂入。

Thuyết Văn

繛也。 从𦃃。爰聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

糸部曰。紓、緩也。然則緩、紓也。 胡管切。十四部。大徐管作玩。非。

【𦅻】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𦃃 (𦃃) | Thanh phù (聲符): 爰 (vươn) Phiên thiết: Hồ quản thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 管 (quản) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'oàn' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hoạn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Ng…

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư