𦆄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srit |
|---|---|
| Phản thiết | 色櫛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 櫛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所櫛切【集韻】色櫛切,𠀤音瑟。【類篇】𦆄𦆄,色也。【集韻】通作璱。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srit |
|---|---|
| Phản thiết | 色櫛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 櫛 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】所櫛切【集韻】色櫛切,𠀤音瑟。【類篇】𦆄𦆄,色也。【集韻】通作璱。