𦆈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cuanx |
|---|---|
| Phản thiết | 祖管切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】懸圭切,音攜。纗,或作𦆈。 又【集韻】祖管切,音纂。【玉篇】同纂。組類也。【後漢·張衡傳】𦆈幽蘭之秋華兮。【註】𦆈,亦纂字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰬹
| Hán ngữ Trung cổ | cuanx |
|---|---|
| Phản thiết | 祖管切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】懸圭切,音攜。纗,或作𦆈。 又【集韻】祖管切,音纂。【玉篇】同纂。組類也。【後漢·張衡傳】𦆈幽蘭之秋華兮。【註】𦆈,亦纂字。
Dị thể: 𰬹