𦆞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | myoh |
|---|---|
| Phản thiết | 亡遇切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤亡遇切,音務。繅淹餘也。繅字原从臼作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䌗
| Hán ngữ Trung cổ | myoh |
|---|---|
| Phản thiết | 亡遇切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 遇 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤亡遇切,音務。繅淹餘也。繅字原从臼作。
Dị thể: 䌗