𦆟

Tổng quan

mùng mùng màn, mùng mền [Eng: mosquito-net]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmung4
Phản thiết莫紅切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫紅切【集韻】謨蓬切,𠀤音蒙。【類篇】絲亂緒貌。 又【集韻】母總切,音蠓。義同。

Tự hình

  • Khải thư