𦆫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết方孔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】方孔切,音𦂌。縛也。○按卽綁字。皆俗字也。

Tự hình

  • Khải thư