𦆿

Tổng quan

「襮」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết伯各切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「襮」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】伯各切,音襮。【類篇】襮或从糸作𦆿。黼領謂之襮。一曰表也。

Tự hình

  • Khải thư