𦆿
Tổng quan
「襮」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 伯各切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「襮」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伯各切,音襮。【類篇】襮或从糸作𦆿。黼領謂之襮。一曰表也。
Tự hình
- Khải thư
「襮」的異體字。
| Phản thiết | 伯各切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】伯各切,音襮。【類篇】襮或从糸作𦆿。黼領謂之襮。一曰表也。