𦇇 Tổng quan nhão đất nhão, nhão nhoẹt [Eng: too flabby land, clammy] UnicodeU+261C7Bộ thủ120.15Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư