𦇮 Tổng quan chùng áo chùng, tơ chùng [Eng: baggy (baggy shirt, loose silk)] UnicodeU+261EEBộ thủ120.17Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư