𦈂 Tổng quan nhàu vỏ nhàu, vải nhàu [Eng: rumpled, tumbled, creasy] UnicodeU+26202Bộ thủ120.21Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư