𦈡

Tổng quan

lụa nhiều màu mảnh lụa xé đôi, dùng để xác minh danh tính bằng cách ghép hai nửa lại

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi1
Chú âmㄒㄩˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT multicolored silk|piece of silk torn in two, used to verify the holder's identity by matching up the two halves

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 繻 · 繻