𦈨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼經切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼經切,音形。鈃或作𦈨。似鐘而頸長。一曰酒器。 𦈨本字。𦈨原字从幵作。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 呼經切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】呼經切,音形。鈃或作𦈨。似鐘而頸長。一曰酒器。 𦈨本字。𦈨原字从幵作。