𦈨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết呼經切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】呼經切,音形。鈃或作𦈨。似鐘而頸長。一曰酒器。 𦈨本字。𦈨原字从幵作。

Tự hình

  • Khải thư