𦉂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết諸容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】諸容切,音鍾。量名。六斛四斗曰𦉂。或作斔,通作鍾。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư