𦉕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 尺戰切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤時戰切,音膳。𤮜或作𦉕,瓦器緣也。 又【集韻】尺戰切,音繟。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjenh |
|---|---|
| Phản thiết | 尺戰切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤時戰切,音膳。𤮜或作𦉕,瓦器緣也。 又【集韻】尺戰切,音繟。義同。