𦉞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸黤切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】戸黤切,音檻。陶也。【左傳·襄九年】備水器。【註】盆𦉞之屬。【疏】盛水之器。 又【集韻】呼濫切,音斂。㽉,或作𦉞,大缶。 又【集韻】胡暫切,音鑒。鑒亦作𦉞。【周禮·天官·淩人】春始治鑑。【註】鑑如甀,大口以盛冰。【釋文】鑑,或作𦉞。
Tự hình
- Khải thư