𦉢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
|---|---|
| Phản thiết | 郞丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤郞丁切,音靈。【說文】瓦器也。【玉篇】似瓶,有耳。或作䍅。
Thuyết Văn
瓦器也。 从缶。霝聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
篇、韵皆云似甁有耳。 郎丁切。十一部。
【𦉢】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 缶 (phẫu) | Thanh phù (聲符): 霝 (linh) Phiên thiết: 郎丁切 → lang + đinh Nghĩa: 瓦器 vậy。 từ 缶。霝 thanh。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䍅 · 𦉣 · 𨯻