𦊁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
|---|---|
| Phản thiết | 頻脂切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】頻脂切,音毗。取鰕具。【玉篇】篝笭。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bjii |
|---|---|
| Phản thiết | 頻脂切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【集韻】頻脂切,音毗。取鰕具。【玉篇】篝笭。