𦊂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghoh |
|---|---|
| Phản thiết | 胡故切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】五故切【集韻】胡故切,𠀤音護。【說文】罟也。【廣韻】兔罟。
Thuyết Văn
罟也。 从网。互聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵曰。兔網。 胡誤切。五部。
【𦊂】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 网 (võng) | Thanh phù (聲符): 互 (hỗ) Phiên thiết: 胡誤切 → hồ + ngộ Nghĩa: 罟 vậy。 từ 网。互 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦊍