𦊑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liux |
| Phản thiết | 力久切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】力久切【集韻】力九切,𠀤音柳。【玉篇】同罶。詳罶字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | lau5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liux |
| Phản thiết | 力久切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】力久切【集韻】力九切,𠀤音柳。【玉篇】同罶。詳罶字註。