𦊔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naam5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nremx |
| Phản thiết | 女減切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤女減切,音淰。捕魚網也。同𦌫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦌫
| Quảng Đông | naam5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nremx |
| Phản thiết | 女減切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤女減切,音淰。捕魚網也。同𦌫。
Dị thể: 𦌫