𦋞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sruk |
|---|---|
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】所角切【集韻】色角切,𠀤音朔。橚𦋞罘罕。【張衡·西京賦】飛罕橚𦋞。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sruk |
|---|---|
| Phản thiết | 色角切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】所角切【集韻】色角切,𠀤音朔。橚𦋞罘罕。【張衡·西京賦】飛罕橚𦋞。