𦋰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kem |
|---|---|
| Phản thiết | 堅嫌切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】古甜切【集韻】堅嫌切,𠀤音兼。絲網。【玉篇】罔也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kem |
|---|---|
| Phản thiết | 堅嫌切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【廣韻】古甜切【集韻】堅嫌切,𠀤音兼。絲網。【玉篇】罔也。