𦌔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sranh |
|---|---|
| Phản thiết | 思絹切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】思絹切【集韻】【韻會】須兗切,𠀤音選。【說文】罔也。逸周書曰:不卵不䠣,以成鳥獸。𦌔者,𦌾獸足也,故或从足作䠣。【類篇】亦作𦋠。 又【廣韻】息絹切【集韻】【韻會】【正韻】須絹切,𠀤音選。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤所晏切,音訕。義同。 又【集韻】式撰切,音㦏。義同。
Thuyết Văn
网也。 从网。巺聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
网之一也。 思沇切。十四部。
【𦌔】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 网 (võng) | Thanh phù (聲符): 巺 (巺) Nghĩa: võng (Ngày xưa dùng như ch) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䠣 · 𦋠 · 𦋭 · 𦌮 · 𦌻 · 𨂳