𦌭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居宜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】居宜切,音羈。【說文】馬絡頭也。从网从馽。馽,馬絆也。或从革作羈。詳羈字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 居宜切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
top-bottom
【集韻】居宜切,音羈。【說文】馬絡頭也。从网从馽。馽,馬絆也。或从革作羈。詳羈字註。