𦌿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srio |
|---|---|
| Phản thiết | 所綺切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】所葅切【集韻】山於切,𠀤音蔬。釃或作麗。以筐𣿍酒也。 又【集韻】所綺切,音蹝。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srio |
|---|---|
| Phản thiết | 所綺切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】所葅切【集韻】山於切,𠀤音蔬。釃或作麗。以筐𣿍酒也。 又【集韻】所綺切,音蹝。義同。