𦍑

Tổng quan

「羌」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggoeng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「羌」的異體字。

Nguồn gốc

surround-left

Tự hình

  • Khải thư