𦍦

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Con sơn dương 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 𦎰𦍦,羊名。 Cốt đốt, dương danh. (Cốt đốt, tên con dê) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 當沒切,音咄。 Đương một thiết, âm Đốt. 【Bộ】Dương羊

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết當沒切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】當沒切,音咄。𦎰𦍦,羊名。

Tự hình

  • Khải thư