𦍭 Tổng quan UnicodeU+2636DBộ thủ123.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết如侯切Thanh mẫu日 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇韻】如侯切,音柔。小兔也。Tự hìnhKhải thư