𦍹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
|---|---|
| Phản thiết | 徐羊切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徐羊切,音詳。多也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦍽
| Hán ngữ Trung cổ | jang |
|---|---|
| Phản thiết | 徐羊切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
left-right
【集韻】徐羊切,音詳。多也。
Dị thể: 𦍽